鬧腔

nào qiāng nháo khang

Hán Việt: nháo khang · Pinyin: nào qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言拿腔作势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拿腔作势。