鬧茶 nào chá · nháo trà Hán Việt: nháo trà · Pinyin: nào chá Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 茶 (trà)Pinyinnào cháHán Việtnháo tràCấu tạo鬧 + 茶 · nháo + trà nghĩa thành phần: nháo + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沏茶; 犹言闹新房。Tân Hoa Tự Điển 1.沏茶。 2.犹言闹新房。