鬧虛

nào xū nháo hư

Hán Việt: nháo hư · Pinyin: nào xū

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言假客气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言假客气。

Eng

  • Cihui 鬧虛 àoxū v.o. stand on ceremony