鬧蛾

nào é nháo nga

Hán Việt: nháo nga · Pinyin: nào é

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种头饰。剪丝绸或乌金纸为花或草虫之形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种头饰。剪丝绸或乌金纸为花或草虫之形。