鬧錶

nào biǎo nháo biểu

Hán Việt: nháo biểu · Pinyin: nào biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能按预定时间发出声响的表; 即闹钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能按预定时间发出声响的表。 2.即闹钟。