鬧裝

nào zhuāng nháo trang

Hán Việt: nháo trang · Pinyin: nào zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹妆"。亦作"闹妆"。亦作"闹妆"; 用金银珠宝等杂缀而成的腰带或鞍﹑辔之类饰物; 即闹装花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹妆"。亦作"闹妆"。亦作"闹妆"。 2.用金银珠宝等杂缀而成的腰带或鞍﹑辔之类饰物。 3.即闹装花。