鬧說

nào shuō nháo thuyết

Hán Việt: nháo thuyết · Pinyin: nào shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大声说唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大声说唱。