鬧酒
nháo tửu
Hán Việt: nháo tửu · Pinyin: nào jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喝酒并喧闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喝酒并喧闹。
Eng
- Cihui 鬧酒 àojiǔ v.o. cause trouble when drunk; engage in a drunken brawl
Hán Việt: nháo tửu · Pinyin: nào jiǔ