鬧鈴

nào líng nháo linh

Hán Việt: nháo linh · Pinyin: nào líng

Tổng quan

báo thức (đồng hồ)

Cấu tạo: (nháo) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo thức (đồng hồ)

Eng

  • CC-CEDICT alarm bell (on a clock or phone)
  • Cihui alarm bell (on a clock or phone)