鬧銀

nào yín nháo ngân

Hán Việt: nháo ngân · Pinyin: nào yín

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成色低劣的银子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成色低劣的银子。