闹银蛾 nháo ngân nga Hán Việt: nháo ngân nga Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 银 (ngân) + 蛾 (nga)Hán Việtnháo ngân ngaCấu tạo闹 + 银 + 蛾 · nháo + ngân + nga nghĩa thành phần: nháo + ngân + nga