鬧閧 nào hòng · nháo hống Hán Việt: nháo hống · Pinyin: nào hòng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 閧 (hống)Pinyinnào hòngHán Việtnháo hốngCấu tạo鬧 + 閧 · nháo + hống nghĩa thành phần: nháo + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹閧"。 2.见"闹哄"。