闹闹哄哄 nào nào hōng hōng·nháo nháo hống hống Hán Việt: nháo nháo hống hống · Pinyin: nào nào hōng hōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 吵吵闹闹,指喧闹的场面。 Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 鬧 (nháo) + 哄 (hống) + 哄 (hống)Pinyinnào nào hōng hōngHán Việtnháo nháo hống hốngCấu tạo鬧 + 鬧 + 哄 + 哄 · nháo + nháo + hống + hống nghĩa thành phần: nháo + nháo + hống + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吵吵闹闹,指喧闹的场面。 Từ liên quan Gần nghĩa闹闹攘攘 · 闹闹和和 · 闹闹穰穰 · 鬧鬧和和 · 鬧鬧穰穰