鬧闊 nào kuò · nháo khoát Hán Việt: nháo khoát · Pinyin: nào kuò Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 闊 (khoát)Pinyinnào kuòHán Việtnháo khoátCấu tạo鬧 + 闊 · nháo + khoát nghĩa thành phần: nháo + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆阔气。Tân Hoa Tự Điển 1.摆阔气。