鬧陽

nào yáng nháo dương

Hán Việt: nháo dương · Pinyin: nào yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即闹羊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即闹羊花。