鬧風潮

nào fēng cháo nháo phong triều

Hán Việt: nháo phong triều · Pinyin: nào fēng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (phong) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群众对当局不满而发动的大规模集体行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群众对当局不满而发动的大规模集体行动。

Eng

  • Cihui 鬧風潮 ào fēngcháo v.o. agitate; stage strikes/etc.