鬧魔

nào mó nháo ma

Hán Việt: nháo ma · Pinyin: nào mó

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言→闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言→闹。

Eng

  • Cihui 鬧魔 àomó v.o. be bewitched; be haunted