鬧龍

nào lóng nháo long

Hán Việt: nháo long · Pinyin: nào lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种舞动的龙形图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种舞动的龙形图案。