閨情

guī qíng khuê tình

Hán Việt: khuê tình · Pinyin: guī qíng

Tổng quan

tình yêu của phụ nữ | niềm đam mê (của phụ nữ)

Cấu tạo: (khuê) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu của phụ nữ | niềm đam mê (của phụ nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閨中情誼。《紅樓夢》第一回:「則知作者本意原為記述當日閨友閨情,並非怨世罵時之書矣。」

Eng

  • CC-CEDICT women's love|passion (felt by lady)
  • Cihui women's love; passion (felt by lady)