闺教 khuê giáo Hán Việt: khuê giáo Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 教 (giáo)Hán Việtkhuê giáoCấu tạo闺 + 教 · khuê + giáo nghĩa thành phần: khuê + giáo