闺禁 khuê cấm Hán Việt: khuê cấm Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 禁 (cấm)Hán Việtkhuê cấmCấu tạo闺 + 禁 · khuê + cấm nghĩa thành phần: khuê + cấm