闺窗

guī chuāngkhuê song

Hán Việt: khuê song · Pinyin: guī chuāng

Tổng quan

khuê phòng

Cấu tạo: 閨 (khuê) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng riêng của phụ nữ
  • Cihui phòng the khuê phòng。閨房。
  • Tần suất từ khuê phòng

Eng

  • Cihui a lady's chamber; boudoir
  • Tần suất từ a lady's chamber; boudoir

Từ liên quan

Gần nghĩa

窗体 · 窗侧 · 窗友 · 窗口 · 窗台 · 窗外 · 窗子 · 窗孔