闺箴 khuê châm Hán Việt: khuê châm Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 箴 (châm)Hán Việtkhuê châmCấu tạo闺 + 箴 · khuê + châm nghĩa thành phần: khuê + châm