闺薄 khuê bạc Hán Việt: khuê bạc Tổng quan Cấu tạo: 闺 (khuê) + 薄 (bạc)Hán Việtkhuê bạcCấu tạo闺 + 薄 · khuê + bạc nghĩa thành phần: khuê + bạc