闺阁

guī gékhuê các

Hán Việt: khuê các · Pinyin: guī gé

Tổng quan

khuê các; khuê phòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

闺房。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.女子所居住的臥室。《紅樓夢》第一回:「其中家庭閨閣瑣事以及閒情詩詞倒還全備,或可適趣解悶。」《鏡花緣》第一回:「此書所載雖閨閣瑣事,兒女閒情,然如大家所謂四行者,歷歷有人。」也作「閨閤」。 2.宮中小門。《漢書.卷八九.循吏傳.文翁傳》:「使傳教令,出入閨閤。」

Cấu tạo: 閨 (khuê) + 閣 (các)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ khuê phòng
  • Biên soạn 閨閣 guīgé n. 1. boudoir 2. women

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.女子所居住的臥室。《紅樓夢》第一回:「其中家庭閨閣瑣事以及閒情詩詞倒還全備,或可適趣解悶。」《鏡花緣》第一回:「此書所載雖閨閣瑣事,兒女閒情,然如大家所謂四行者,歷歷有人。」也作「閨閤」。 2.宮中小門。《漢書.卷八九.循吏傳.文翁傳》:「使傳教令,出入閨閤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闺房。

Eng

  • Cihui lady's chamber
  • Tần suất từ 閨閣 guīgé n. 1. boudoir 2. women

Đức

  • Handedict Frauengemach

other

  • Nguồn khác Cửa nhỏ và lầu gác trong cung
  • Nguồn khác Nơi đàn bà con gái nhà quyền quý ở. Chỉ con gái nhà quyền quý

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闺房 · 香闺