香閨

xiāng guī hương khuê

Hán Việt: hương khuê · Pinyin: xiāng guī

Tổng quan

phòng riêng của phụ nữ

Cấu tạo: (hương) + (khuê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng riêng của phụ nữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對女子居室的美稱。唐.陶翰〈柳陌聽早鶯〉詩:「乍使香閨靜,偏傷遠客情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指青年女子的内室; 指青年女子;闺女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青年女子的内室。 2.指青年女子;闺女。

Eng

  • CC-CEDICT a woman's rooms
  • Cihui a woman's rooms

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内室 · 闺房 · 闺阁