闻得 văn đắc Hán Việt: văn đắc Tổng quan nghe được Cấu tạo: 聞 (văn) + 得 (đắc)Hán Việtvăn đắcTừ loạiđộngCấu tạo聞 + 得 · văn + đắc nghĩa thành phần: văn + đắc Nghĩa ViệtVietPhrases nghe đượcTần suất từ nghe đượcBiên soạn 聞得 wéndé* r.v. hear of sthEngCihui 聞得 wéndé* r.v. hear of sthTần suất từ 聞得 wéndé* r.v. hear of sth Từ liên quan Gần nghĩa得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令