聞捷 wén jié · văn tiệp Hán Việt: văn tiệp · Pinyin: wén jié Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 捷 (tiệp)Pinyinwén jiéHán Việtvăn tiệpCấu tạo聞 + 捷 · văn + tiệp nghĩa thành phần: văn + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人。江苏丹徒人。1938年加入中国共产党。曾任新华社新疆分社社长、中国作协兰州分会副主席。著有长诗《复仇的火焰》,诗集《天山牧歌》、《河西走廊行》等。