聞望 văn vọng Hán Việt: văn vọng Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 望 (vọng)Hán Việtvăn vọngCấu tạo聞 + 望 · văn + vọng nghĩa thành phần: văn + vọng Nghĩa EngCihui 聞望 wénwàng n. fame; reputation