聞知

văn tri

Hán Việt: văn tri

Tổng quan

hiểu, nắm được ý, biết, hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)

Cấu tạo: (văn) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu, nắm được ý, biết, hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)

Eng

  • Cihui 聞知 énzhī v. learn; hear; know from others