聞道 văn đạo Hán Việt: văn đạo Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 道 (đạo)Hán Việtvăn đạoCấu tạo聞 + 道 · văn + đạo nghĩa thành phần: văn + đạo Nghĩa EngCihui 聞道 wéndào r.v. <wr.> be enlightened