聞雞

wén jī văn kê

Hán Việt: văn kê · Pinyin: wén jī

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.听到鸡叫。指黎明。 2.见"闻鸡起舞"。