閩中

mǐn zhōng mân trung

Hán Việt: mân trung · Pinyin: mǐn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古郡名。秦置。治所在冶县(今福州市)。辖境相当今福建省和浙江省宁海及其以南的灵江﹑瓯江﹑飞云江流域。秦末废◇以"闽中"指福建一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古郡名。秦置。治所在冶县(今福州市)。辖境相当今福建省和浙江省宁海及其以南的灵江﹑瓯江﹑飞云江流域。秦末废◇以"闽中"指福建一带。