閩海

mǐn hǎi mân hải

Hán Việt: mân hải · Pinyin: mǐn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指福建和浙江南部沿海地带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指福建和浙江南部沿海地带。