閩隸

mǐn lì mân lệ

Hán Việt: mân lệ · Pinyin: mǐn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代掌管驯养鸟的小官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代掌管驯养鸟的小官。