閭中

lǘ zhōng lư trung

Hán Việt: lư trung · Pinyin: lǘ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古行射礼时用以盛算之具。刻木为闾形,凿其背为口,国君郊射时用以承纳射中的数筹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古行射礼时用以盛算之具。刻木为闾形,凿其背为口,国君郊射时用以承纳射中的数筹。