閭井 lǘ jǐng · lư tỉnh Hán Việt: lư tỉnh · Pinyin: lǘ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 井 (tỉnh)Pinyinlǘ jǐngHán Việtlư tỉnhCấu tạo閭 + 井 · lư + tỉnh nghĩa thành phần: lư + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房屋﹑水井等建筑物; 闾里,居民聚居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.房屋﹑水井等建筑物。 2.闾里,居民聚居之处。