閭右 lǘ yòu · lư hữu Hán Việt: lư hữu · Pinyin: lǘ yòu Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 右 (hữu)Pinyinlǘ yòuHán Việtlư hữuCấu tạo閭 + 右 · lư + hữu nghĩa thành phần: lư + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居住于闾巷右侧的人家。借指富豪。Tân Hoa Tự Điển 1.居住于闾巷右侧的人家。借指富豪。