閭居 lǘ jū · lư cư Hán Việt: lư cư · Pinyin: lǘ jū Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 居 (cư)Pinyinlǘ jūHán Việtlư cưCấu tạo閭 + 居 · lư + cư nghĩa thành phần: lư + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指屋门所在。Tân Hoa Tự Điển 1.指屋门所在。