閭峯 lǘ fēng · lư phong Hán Việt: lư phong · Pinyin: lǘ fēng Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 峯 (phong)Pinyinlǘ fēngHán Việtlư phongCấu tạo閭 + 峯 · lư + phong nghĩa thành phần: lư + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即辽宁省医无闾山。Tân Hoa Tự Điển 1.即辽宁省医无闾山。