閭巷

lǘ xiàng lư hạng

Hán Việt: lư hạng · Pinyin: lǘ xiàng

Tổng quan

đường làng: ngõ hẻm

Cấu tạo: (lư) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường làng: ngõ hẻm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 里巷;乡里; 借指民间; 借指平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.里巷;乡里。 2.借指民间。 3.借指平民。

Eng

  • Cihui 閭巷 ǘxiàng n. <wr.> alley; lane; alleyway