閭市 lǘ shì · lư thị Hán Việt: lư thị · Pinyin: lǘ shì Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 市 (thị)Pinyinlǘ shìHán Việtlư thịCấu tạo閭 + 市 · lư + thị nghĩa thành phần: lư + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 街巷;市集。Tân Hoa Tự Điển 1.街巷;市集。