閭部

lǘ bù lư bộ

Hán Việt: lư bộ · Pinyin: lǘ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指地方。闾﹑部,古代均指某一区域单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指地方。闾﹑部,古代均指某一区域单位。