閭閈 lǘ hàn · lư hãn Hán Việt: lư hãn · Pinyin: lǘ hàn Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 閈 (hãn)Pinyinlǘ hànHán Việtlư hãnCấu tạo閭 + 閈 · lư + hãn nghĩa thành phần: lư + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代里巷的门; 借指街坊,里巷。Tân Hoa Tự Điển 1.古代里巷的门。 2.借指街坊,里巷。