閭閻
lư diêm
Hán Việt: lư diêm · Pinyin: lǘ yán
Tổng quan
xóm bình dân: xóm lao động/xóm nhà lá/bình dân/dân thường
Nghĩa
Việt
- Cihui xóm bình dân: xóm lao động/xóm nhà lá/bình dân/dân thường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 里巷内外的门◇多借指里巷; 泛指民间; 借指平民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.里巷内外的门◇多借指里巷。 2.泛指民间。 3.借指平民。
Eng
- Cihui 閭閻 ǘyán n. <wr.> 1. district inhabited by the common people 2. common people