闓導 kǎi dǎo · khải đạo Hán Việt: khải đạo · Pinyin: kǎi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 導 (đạo)Pinyinkǎi dǎoHán Việtkhải đạoCấu tạo闓 + 導 · khải + đạo nghĩa thành phần: khải + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启发引导。Tân Hoa Tự Điển 1.启发引导。