闓懌

kǎi yì khải dịch

Hán Việt: khải dịch · Pinyin: kǎi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闿泽"; 和乐貌; 开导,使通晓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闿泽"。 2.和乐貌。 3.开导,使通晓。