闓敏

kǎi mǐn khải mẫn

Hán Việt: khải mẫn · Pinyin: kǎi mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开朗聪敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开朗聪敏。