闓明

kǎi míng khải minh

Hán Việt: khải minh · Pinyin: kǎi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开阔明朗; 乐观开朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开阔明朗。 2.乐观开朗。