闓朗 kǎi lǎng · khải lãng Hán Việt: khải lãng · Pinyin: kǎi lǎng Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 朗 (lãng)Pinyinkǎi lǎngHán Việtkhải lãngCấu tạo闓 + 朗 · khải + lãng nghĩa thành phần: khải + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和悦爽朗。Tân Hoa Tự Điển 1.和悦爽朗。